Ưu điểm và tính năng của bơm chìm WQ (P ≥30kW)
Kaiquan WQ/EC là dòng bơm chìm nước thải nhỏ 7.5kW trở xuống, có bảo vệ quá nhiệt cuộn dây, đầu dò rò nước và khả năng xả chất rắn, sợi ngắn.
Từ khóa chính: bơm chìm nước thải Kaiquan WQ/EC
Từ khóa phụ: bơm WQ/EC, bơm chìm nước thải 7.5kW, bơm chống tắc Kaiquan, bơm nước thải tòa nhà
Catalogue nêu WQ/EC là dòng bơm chìm nước thải nhỏ 7.5kW trở xuống, có bảo vệ quá nhiệt cuộn dây và rò nước; ứng dụng trong công trình đô thị, xây dựng, nước thải công nghiệp và xử lý nước thải.
Bơm chìm nước thải Kaiquan WQ/EC là gì?
Bơm chìm nước thải Kaiquan WQ/EC là dòng bơm chìm nước thải nhỏ, được thiết kế cho các hệ thống cần độ tin cậy cao hơn so với bơm chìm thông thường. Dòng này phù hợp để bơm nước thải có chứa chất rắn và sợi ngắn trong các công trình dân dụng, đô thị, tòa nhà, nhà máy và hệ thống xử lý nước thải.
Điểm mạnh của WQ/EC nằm ở thiết kế motor chìm, hệ thống làm kín, khả năng chống quấn và các thiết bị bảo vệ giúp giảm rủi ro hỏng motor khi vận hành.
Ưu điểm của bơm Kaiquan WQ/EC
1. Có bảo vệ quá nhiệt cuộn dây
Motor WQ/EC được trang bị phần tử bảo vệ quá nhiệt. Khi nhiệt độ cuộn dây vượt ngưỡng, hệ thống có thể phát tín hiệu cảnh báo và dừng bơm thông qua tủ điều khiển. Đây là điểm quan trọng với bơm chìm vì motor thường làm việc trong môi trường ẩm, bẩn và khó quan sát trực tiếp.
2. Có đầu dò rò nước/rò dầu
WQ/EC có đầu dò rò trong buồng dầu. Với các model công suất 5.5kW và 7.5kW, catalogue cũng nêu có đầu dò rò nước ở khoang dưới motor, giúp cảnh báo và dừng bơm khi có nguy cơ nước vào khoang motor.
3. Cánh và thân bơm được tối ưu bằng CAD
Thiết kế thân bơm và cánh bơm được tối ưu để chất rắn, sợi ngắn và tạp chất dễ đi qua, giảm nguy cơ quấn tắc. Cánh bơm được cân bằng để giảm rung và giúp bơm vận hành ổn định hơn.
4. Có lỗ khuấy chống lắng
Một số cấu hình WQ/EC có lỗ phun khuấy trên thân bơm. Khi bơm chạy, tia nước tạo lực khuấy giúp cuốn tạp chất lắng quanh khu vực hút, hạn chế bùn cặn tích tụ dưới đáy hố bơm.
Ứng dụng của bơm WQ/EC
Kaiquan WQ/EC phù hợp cho:
- Hố thu nước thải tòa nhà.
- Trạm bơm nhỏ trong khu dân cư.
- Nước thải công nghiệp nhẹ.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nước mưa có lẫn cặn.
- Công trình đô thị.
- Công trình cần bơm chìm có bảo vệ motor.
Cách đọc model WQ/EC
Ví dụ model: 65WQ/EC40-22-4-Z(Y.R)-PJ
Có thể hiểu cơ bản:
- 65: đường kính xả DN65.
- WQ/EC: series bơm chìm nước thải nhỏ.
- 40: lưu lượng điểm giữa, m³/h.
- 22: cột áp điểm giữa, m.
- 4: công suất motor, kW.
- Z/Y/R: kiểu lắp đặt, gồm khớp nối tự động, ống cứng hoặc ống mềm.
- PJ: cấu hình có lỗ khuấy.
Catalogue cũng khuyến nghị khi chọn bơm phải tính đúng lưu lượng và cột áp để bơm làm việc trong vùng khuyến nghị.
Khi nào nên chọn WQ/EC?
Nên chọn WQ/EC khi công trình cần dòng bơm chìm nhỏ nhưng có yêu cầu cao hơn về bảo vệ motor, chống rò nước, chống quá nhiệt và vận hành ổn định. Nếu chỉ cần bơm nước thải nhẹ, WQ/E có thể đủ. Nhưng nếu hệ thống vận hành thường xuyên, có chất rắn và sợi ngắn, WQ/EC đáng chọn hơn.





